Hướng dẫn gia hạn visa Hàn Quốc
Gia hạn visa E-7-4 — Hồ sơ & cách nộp đơn
Có thể gia hạn cư trú
체류 연장 가능 (점수제 적용)
- Tối đa mỗi lần gia hạn
- 2년 이내 (고용계약 범위 내)
- Tổng thời gian tối đa
- 갱신 누적
- Điều kiện chính (tiếng Hàn)
- ⭐ 매뉴얼 명시: 자격변경과 동일한 K-point E74 개정 체류관리지침 적용 · 점수제 300점 중 200점 이상 (기본항목 평균소득·한국어 각 50점 필수) · 최근 2년 평균소득 2,500만원 이상 유지 (농·축·어업 2,400만원) · ⚠️ 한국어 한시 유예 (~2026.12.31): 미충족 시 가족초청 불가 + 6개월씩 단축 + 추가 미충족 시 연장 불허·체류허가 취소 · 한국어 충족 기준: TOPIK 2급↑ / 사통프 2단계 / 사전평가 3단계 배정 이상 · 결격사유: 벌금 100만원↑·조세체납·출입국법 4회↑·불법체류 3개월↑ · 고용기업 요건 유지: 국민고용 30% 이내 (인구감소지역·뿌리산업 50%)
Hồ sơ cần thiết
- Đơn tổng hợp (통합신청서)
- Hộ chiếu gốc (여권 원본)
- Thẻ đăng ký người nước ngoài (외국인등록증)
- Giấy xác nhận nơi cư trú (체류지 입증서류)
- Lệ phí (수수료)
- Bản sao hợp đồng lao động tiêu chuẩn (표준근로계약서 사본)
- Chứng nhận thu nhập (소득금액증명원)
- Chứng chỉ tiếng Hàn (한국어능력 입증서류)
- Thư bảo lãnh (신원보증서)
- Bản sao giấy phép kinh doanh (사업자등록증 사본)
- Phiếu tự đánh giá điểm (Mẫu phụ lục 7, do người nước ngoài tự viết) (점수제 자체 심사표 (붙임7 양식, 외국인 본인 작성))
- Phiếu mô tả cá nhân (Mẫu phụ lục 8, do người nước ngoài tự viết) (신상 기술서 (붙임8 양식, 외국인 본인 작성))
- Thư giới thiệu của công ty tuyển dụng (Phụ lục 9) và bản sao chứng minh thư người giới thiệu (고용기업 추천서 (붙임9) 및 추천자 신분증 사본)
- Giấy chứng nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế của chủ sử dụng lao động / Giấy chứng nhận thuế địa phương (고용주 납세증명서·지방세납세증명서)
- Danh sách tham gia 4 bảo hiểm xã hội hoặc chứng nhận đăng ký thực thể quản lý nông nghiệp (4대 사회보험 사업장 가입자 명부 또는 농업경영체등록증)
- Bản sao chứng chỉ/bằng cấp/giấy phép lái xe trong nước (국내 자격증·학위증·운전면허증 사본)
- Xác nhận doanh nghiệp nền tảng / Xác nhận nhà thầu chính·nhà cung cấp thiết bị (ngành đóng tàu) / Giấy phép vận tải nội địa (뿌리기업 확인서 / 원청확인서·기자재업체확인서(조선업) / 내항운송면허증(내항))
6 ngôn ngữ · Tải mẫu đơn chính thức · Thông báo email & SMS miễn phí